dishware
/ˈdɪʃˌweɚ/Danh từ
- đồ sành sứ dùng để phục vụ hoặc nấu thức ăncrockery used for serving or cooking foodTừ đồng nghĩa:dishes
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dishware” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish