dishy

/ˈdɪʃi/
tính từ
  • có thân hình khêu gợi
Tính từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Hấp dẫn; đẹp trai; gợi cảm.
    (British, slang) Attractive; good-looking; sexy.
  2. (từ lóng) Có xu hướng chuyển tiếp thông tin và tin đồn.
    (slang) Tending to relay information and gossip.
Danh từ
  1. (thông tục, Australia) Máy rửa chén (người rửa bát).
    (informal, Australia) A dishwasher (someone who washes dishes).
🎬 Nghe “dishy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish