dishy
/ˈdɪʃi/tính từ
- có thân hình khêu gợi
Tính từ
- (Anh, tiếng lóng) Hấp dẫn; đẹp trai; gợi cảm.(British, slang) Attractive; good-looking; sexy.
- (từ lóng) Có xu hướng chuyển tiếp thông tin và tin đồn.(slang) Tending to relay information and gossip.
Danh từ
- (thông tục, Australia) Máy rửa chén (người rửa bát).(informal, Australia) A dishwasher (someone who washes dishes).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dishy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish