disillusion
/ˌdɪsəˈluːʒən/danh từ
- Sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; tâm trạng vỡ mộng.
- Sự không có ảo tưởng.
động từ
- Làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng.
- Làm cho không có ảo tưởng.
Động từ
- (ngoại động) Giải phóng hoặc loại bỏ ảo tưởng; làm mất hứng thú.(transitive) To free or deprive of illusion; to disenchant.
Danh từ
- (đếm được) Hành động hoặc quá trình giải tỏa hoặc giải thoát khỏi niềm tin hoặc ảo tưởng sai lầm.(countable) The act or process of disenchanting or freeing from a false belief or illusion.
- (không đếm được) Trạng thái thoát khỏi ảo tưởng do tạo tác hoặc áp đặt; sự thừa nhận một sự thật tiềm ẩn trước đây bị che khuất bởi một câu chuyện sai sự thật hoặc được kiểm soát.(uncountable) The state of being freed from a constructed or imposed illusion; the recognition of an underlying truth previously obscured by a false or controlled narrative.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disillusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish