disinclination
/dɪsˌɪnkləˈneɪʃən/danh từ
- Sự không thích, sự không ưa, sự chán ghét; sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ.
Danh từ
- Trạng thái không thích; thiếu thiên hướng, ham muốn hoặc tình cảm; ác cảm nhẹ hoặc không thíchThe state of being disinclined; want of propensity, desire, or affection; slight aversion or dislikestrong disinclinationsự chán ghét mạnh mẽTừ đồng nghĩa:indisposition
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disinclination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish