dishes
/ˈdɪʃɪz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dish
Danh từ
- số nhiều của món ănplural of dish
- rửa chénDishwashingAfter dinner they had to do the dishes.Sau bữa tối họ phải rửa bát.Từ đồng nghĩa:dishware
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị món ănthird-person singular simple present indicative of dish
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dishes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish