dishes

/ˈdɪʃɪz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dish
Danh từ
  1. số nhiều của món ăn
    plural of dish
  2. rửa chén
    Dishwashing
    After dinner they had to do the dishes.
    Sau bữa tối họ phải rửa bát.
    Từ đồng nghĩa:dishware
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị món ăn
    third-person singular simple present indicative of dish
🎬 Nghe “dishes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish