dishonour

/dɪsˈɒnə(r)/
danh từ
  • Sự mất danh dự, sự ô danh, sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn.
  • Điều làm mất danh dự, điều làm ô danh, điều ô nhục, điều nhục nhã, điều hổ thẹn.
  • Sự không nhận trả đúng hạn (một thương phiếu... ); sự không thực hiện đúng kỳ hạn (một giao kèo... ).
động từ
  • Làm mất danh dự, làm ô danh, làm nhục, làm hổ thẹn.
  • Làm nhục, làm mất trinh tiết (một người con gái... ).
  • Không nhận trả đúng hạn (thương phiếu... ); không thực hiện đúng kỳ hạn (giao kèo... ).
🎬 Nghe “dishonour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish