disinformation
/dɪsˌɪnfɚˈmeɪʃən/danh từ
- Thông tin được đưa ra để đánh lạc hướng đối phương.
Danh từ
- Thông tin sai lệch được cố ý phổ biến nhằm mục đích gây nhầm lẫn hoặc đánh lừa; thông tin sai lệch có chủ ý.False information intentionally disseminated to deliberately confuse or mislead; intentional misinformation.
- Nội dung bịa đặt hoặc cố ý thao túng; cố tình tạo ra các thuyết âm mưu hoặc tin đồn.Fabricated or deliberately manipulated content; intentionally created conspiracy theories or rumors.
Động từ
- (chuyển tiếp) Sử dụng thông tin sai lệch.(transitive) To use disinformation.A country cannot disinformation its way out of fallen soldiers.Một quốc gia không thể làm sai lệch thông tin về những người lính đã ngã xuống.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disinformation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish