disparented
Tính từ
- Bị mồ côi cha mẹHaving been deprived of one's parents
- (không chuẩn) Không có cha mẹ; không cha mẹ, mồ côi.(nonstandard) Having no parents; parentless, orphaned.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disparented” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish