disparented

Tính từ
  1. Bị mồ côi cha mẹ
    Having been deprived of one's parents
  2. (không chuẩn) Không có cha mẹ; không cha mẹ, mồ côi.
    (nonstandard) Having no parents; parentless, orphaned.
🎬 Nghe “disparented” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish