dispend
Động từ
- (từ cũ) Chi tiêu, tiêu xài.(obsolete) To spend or expend.
- (Từ cũ) Lãng phí, phung phí.(obsolete) To waste or squander.
- (lỗi thời) Phân phát, phân phát.(obsolete) To distribute or dispense.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dispend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish