disqualify

/dɪsˈkwɑːləˌfaɪ/
động từ
  • Làm cho không đủ tư cách (giữ một nhiệm vụ gì... ).
  • Tuyên bố không đủ tư cách.
  • Loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi (của một người, một đội nào vi phạm điều lệ... ).
🎬 Nghe “disqualify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish