disputant

/dɪˈspjuːtn̩t/
danh từ
  • Người bàn cãi, người tranh luận.
tính từ
  • Bàn cãi, tranh luận.
Danh từ
  1. Một người tham gia tranh chấp.
    A participant in a dispute.
    1893, Henry James, Collaboration https://web.archive.org/web/20061013012124/http://www.henryjames.org.uk/collab/CLtext.htm One of the liveliest scenes of the performance was the evening, last winter, on which I became aware that one of my compatriots – an American, my good friend Alfred Bonus – was engaged in a controversy somewhat acrimonious, on a literary subject, with Herman Heidenmauer, the y
    1893, Henry James, Cộng tác https://web.archive.org/web/20061013012124/http://www.henryjames.org.uk/collab/CLtext.htm Một trong những cảnh sống động nhất của buổi biểu diễn là buổi tối, mùa đông năm ngoái, khi tôi biết được rằng một trong những người đồng hương của tôi – một người Mỹ, người bạn tốt của tôi Alfred Bonus – đã tham gia vào một cuộc tranh cãi có phần gay gắt, về chủ đề văn học, với Herman Heidenmauer, y
Tính từ
  1. Tranh chấp; vướng vào tranh cãi.
    Disputing; engaged in controversy.
🎬 Nghe “disputant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish