disputation

/ˌdɪspjəˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự bàn cãi, sự tranh luận.
  • Cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận.
Danh từ
  1. Hành vi tranh chấp; một tranh chấp hoặc tranh luận.
    The act of disputing; a dispute or argument.
  2. Một bài tập tu từ trong đó các bên lý luận đối lập nhau về một niềm tin hoặc đề xuất.
    A rhetorical exercise in which parties reason in opposition to each other over a belief or proposition.
🎬 Nghe “disputation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish