disputably

/dɪˈspjuːtəbəl/
phó từ
  • đáng bàn cãi, đáng gây tranh cãi
Trạng từ
  1. Một cách gây tranh cãi.
    In a disputable manner.
    Từ đồng nghĩa:questionablyarguablydebatably
🎬 Nghe “disputably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish