disregard
/ˌdɪsrɪˈgɑɚd/danh từ
- Sự không để ý, sự không đếm xỉa đến, sự bất chấp, sự coi thường, sự coi nhẹ.
động từ
- Không để ý đến, không đếm xỉa đến, bất chấp, coi thường, coi nhẹ.
Danh từ
- Hành động hoặc trạng thái cố tình không chú ý hoặc quan tâm đến điều gì đó.The act or state of deliberately not paying attention or caring about something.The government's blithe disregard for the needs of disabled people is outrageous.Việc chính phủ vô tình coi thường nhu cầu của người khuyết tật là điều quá đáng.
Động từ
- (thông tục) Bỏ qua; không để ý tới.(transitive) To ignore; to pay no attention to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disregard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish