dissolute
/ˈdɪsəˌluːt/tính từ
- Chơi bời phóng đãng.
Tính từ
- Không bị giới hạn bởi đạo đức.Unrestrained by morality.
- Một cách liều lĩnh bị bỏ rơi vào những thú vui nhục dục.Recklessly abandoned to sensual pleasures.
Danh từ
- Người vô đạo đức chuyên tâm vào các thú vui nhục dục.An immoral person devoted to sensual pleasures.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dissolute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish