dissolute

/ˈdɪsəˌluːt/
tính từ
  • Chơi bời phóng đãng.
Tính từ
  1. Không bị giới hạn bởi đạo đức.
    Unrestrained by morality.
  2. Một cách liều lĩnh bị bỏ rơi vào những thú vui nhục dục.
    Recklessly abandoned to sensual pleasures.
Danh từ
  1. Người vô đạo đức chuyên tâm vào các thú vui nhục dục.
    An immoral person devoted to sensual pleasures.
🎬 Nghe “dissolute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish