distressed
/di-ˈstrest/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của distress
tính từ
- Đau buồn.
Tính từ
- Lo lắng hoặc khó chịu.Anxious or uneasy.She is distressed because she can't find her keys.Cô ấy đang đau khổ vì không thể tìm thấy chìa khóa của mình.
- (của hàng hóa, v.v.) Bị hư hỏng.(of merchandise, etc.) Damaged.
- (của một tài sản) Được rao bán sau khi bị tịch thu tài sản.(of a property) Offered for sale after foreclosure.
- (của đồ nội thất, v.v.) Bị phai màu hoặc bị lạm dụng để có vẻ cũ kỹ hoặc cổ kính.(of furniture, etc.) Faded or abused in order to appear old, or antique.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đau khổsimple past and past participle of distress
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distressed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish