distribute
/dɪˈstrɪbjut/động từ
- Phân bổ, phân phối, phân phát.
- Rắc, rải.
- Sắp xếp, xếp loại, phân loại.
- Bỏ (chữ in) (dỡ chữ xếp vào từng ô).
Động từ
- (thông tục) Chia thành nhiều phần và phân phát.(transitive) To divide into portions and dispense.He distributed the bread amongst his followers.Ông phân phát bánh mì cho những người theo ông.
- (Động) Cung cấp cho các điểm bán lẻ.(transitive) To supply to retail outlets.The agency distributes newspapers to local shops.Cơ quan này phân phối báo tới các cửa hàng địa phương.
- (thông tục) Chuyển giao hoặc chuyển đi.(transitive) To deliver or pass out.A network of children distributes flyers to every house.Một mạng lưới trẻ em phát tờ rơi đến từng nhà.
- (Động) Phân tán, lan rộng.(transitive) To scatter or spread.I raked the soil then distributed grass seed.Tôi xới đất rồi phân phát hạt cỏ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distribute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish