distribute

/dɪˈstrɪbjut/
động từ
  • Phân bổ, phân phối, phân phát.
  • Rắc, rải.
  • Sắp xếp, xếp loại, phân loại.
  • Bỏ (chữ in) (dỡ chữ xếp vào từng ô).
Động từ
  1. (thông tục) Chia thành nhiều phần và phân phát.
    (transitive) To divide into portions and dispense.
    He distributed the bread amongst his followers.
    Ông phân phát bánh mì cho những người theo ông.
  2. (Động) Cung cấp cho các điểm bán lẻ.
    (transitive) To supply to retail outlets.
    The agency distributes newspapers to local shops.
    Cơ quan này phân phối báo tới các cửa hàng địa phương.
  3. (thông tục) Chuyển giao hoặc chuyển đi.
    (transitive) To deliver or pass out.
    A network of children distributes flyers to every house.
    Một mạng lưới trẻ em phát tờ rơi đến từng nhà.
  4. (Động) Phân tán, lan rộng.
    (transitive) To scatter or spread.
    I raked the soil then distributed grass seed.
    Tôi xới đất rồi phân phát hạt cỏ.
🎬 Nghe “distribute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish