heartsore

/ˈhärt-ˌsȯr/
tính từ
  • Đau lòng, đau buồn.
🎬 Nghe “heartsore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish