distressing

/dɪˈstrɛsɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của distress
tính từ
  • Làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn.
  • Làm lo âu, làm lo lắng.
Tính từ
  1. Gây đau khổ; khó chịu; đau khổ.
    Causing distress; upsetting; distressful.
    The details of the ordeal can be distressing to some readers.
    Các chi tiết của thử thách có thể gây khó chịu cho một số độc giả.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của đau khổ
    present participle and gerund of distress
🎬 Nghe “distressing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish