district
/ˈdɪstrɪkt/- (Mỹ)(vt DA) biện lý quận
Danh từ
- Một đơn vị hành chính của một khu vực.An administrative division of an area.Soho is a district of LondonSoho là một quận của Luân Đôn
- Một khu vực hoặc khu vực được đánh dấu bằng một số đặc điểm phân biệt.An area or region marked by some distinguishing feature.the Lake District in CumbriaQuận Hồ ở Cumbria
- (Anh) Đơn vị hành chính của một quận không có tư cách quận.(UK) An administrative division of a county without the status of a borough.South Oxfordshire District CouncilHội đồng quận Nam Oxfordshire
- (khai thác mỏ) Một khu vực cụ thể, thường được đặt tên của bề mặt than, nơi các đường nối cụ thể được gia công.(mining) A specific, usually named area of the coalface where particular seams are worked.
Động từ
- (thông tục) Phân chia thành quận hành chính hoặc quận khác.(transitive) To divide into administrative or other districts.A county districted for voting purposes.Một quận được phân chia cho mục đích bỏ phiếu.
Tính từ
- (lỗi thời) nghiêm khắc; nghiêm ngặt; thô ráp(obsolete) rigorous; stringent; harsh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “district” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish