disturbance
/dɪˈstɚbəns/danh từ
- Sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự làm lo âu; sự làm xáo lộn.
- Sự làm nhiễu loạn; sự nhiễu loạn.
- Âm tạp, quyển khí.
- Sự vi phạn (quyền hưởng dụng).
Danh từ
- Hành động quấy rầy, bị làm phiền.The act of disturbing, being disturbed.
- Một cái gì đó làm phiền.Something that disturbs.That guy causes a lot of trouble, you know, he’s such a disturbance.Anh chàng đó gây ra rất nhiều rắc rối, bạn biết đấy, anh ta thật là một kẻ gây rối.
- Một sự náo động ồn ào gây ra sự huyên náo hoặc gián đoạn.A noisy commotion that causes a hubbub or interruption.
- Một sự gián đoạn của điều đó là bình thường hoặc thường xuyên.An interruption of that which is normal or regular.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disturbance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish