disturbance

/dɪˈstɚbəns/
danh từ
  • Sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự làm lo âu; sự làm xáo lộn.
  • Sự làm nhiễu loạn; sự nhiễu loạn.
  • Âm tạp, quyển khí.
  • Sự vi phạn (quyền hưởng dụng).
Danh từ
  1. Hành động quấy rầy, bị làm phiền.
    The act of disturbing, being disturbed.
  2. Một cái gì đó làm phiền.
    Something that disturbs.
    That guy causes a lot of trouble, you know, he’s such a disturbance.
    Anh chàng đó gây ra rất nhiều rắc rối, bạn biết đấy, anh ta thật là một kẻ gây rối.
  3. Một sự náo động ồn ào gây ra sự huyên náo hoặc gián đoạn.
    A noisy commotion that causes a hubbub or interruption.
  4. Một sự gián đoạn của điều đó là bình thường hoặc thường xuyên.
    An interruption of that which is normal or regular.
🎬 Nghe “disturbance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish