disunite
/(ˌ)dis-yü-ˈnīt/động từ
- Làm cho không thống nhất, làm mất đoàn kết, làm cho không nhất trí, chia rẽ, làm cho bất hoà.
- Không thống nhất, mất đoàn kết, không nhất trí, chia rẽ, bất hoà.
Động từ
- (ngoại động) Gây ra sự bất đồng hoặc xa lánh giữa hoặc trong nội bộ.(transitive) To cause disagreement or alienation among or within.
- (Động) Tách, cắt, tách.(transitive) To separate, sever, or split.
- (nội động) Tan rã; tách ra.(intransitive) To disintegrate; to come apart.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disunite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish