disunite

/(ˌ)dis-yü-ˈnīt/
động từ
  • Làm cho không thống nhất, làm mất đoàn kết, làm cho không nhất trí, chia rẽ, làm cho bất hoà.
  • Không thống nhất, mất đoàn kết, không nhất trí, chia rẽ, bất hoà.
Động từ
  1. (ngoại động) Gây ra sự bất đồng hoặc xa lánh giữa hoặc trong nội bộ.
    (transitive) To cause disagreement or alienation among or within.
  2. (Động) Tách, cắt, tách.
    (transitive) To separate, sever, or split.
  3. (nội động) Tan rã; tách ra.
    (intransitive) To disintegrate; to come apart.
🎬 Nghe “disunite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish