dithyramb
/ˈdi-thi-ˌram(b)/danh từ
- Thơ tán tụng, thơ đitian.
- Bài ca thần rượu.
Danh từ
- Một bài thánh ca hợp xướng khàn khàn và cuồng nhiệt được hát ở Athens cổ đại để tôn vinh vị thần Dionysus.A raucous and ardent choral hymn sung in ancient Athens in honor of the god Dionysus.
- Một bài thơ hoặc bài diễn thuyết theo cùng một phong cách.A poem or oration in the same style.
- Một bài phát biểu đầy nhiệt huyết; một lời ca tụng.An impassioned speech; a rant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dithyramb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish