dithyramb

/ˈdi-thi-ˌram(b)/
danh từ
  • Thơ tán tụng, thơ đitian.
  • Bài ca thần rượu.
Danh từ
  1. Một bài thánh ca hợp xướng khàn khàn và cuồng nhiệt được hát ở Athens cổ đại để tôn vinh vị thần Dionysus.
    A raucous and ardent choral hymn sung in ancient Athens in honor of the god Dionysus.
  2. Một bài thơ hoặc bài diễn thuyết theo cùng một phong cách.
    A poem or oration in the same style.
  3. Một bài phát biểu đầy nhiệt huyết; một lời ca tụng.
    An impassioned speech; a rant.
🎬 Nghe “dithyramb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish