disused

/dɪsˈjuːzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của disuse
tính từ
  • Bị vứt bỏ.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của việc không sử dụng
    simple past and past participle of disuse
Tính từ
  1. Không còn được sử dụng nữa.
    No longer in use.
    Từ đồng nghĩa:antiquateddefunctoutdated
🎬 Nghe “disused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish