diversely

/daɪˈvɚs/
Trạng từ
  1. Một cách đa dạng.
    In a diverse manner.
🎬 Nghe “diversely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish