dodger
/ˈdɑːʤɚ/danh từ
- Người chạy lắt léo; người né tránh; người lách.
- Người tinh ranh, người láu cá, người mưu mẹo; người khéo lẩn tránh, người khéo thoái thác.
- Tấm chắn (ở cầu tàu để ngăn bọt sóng bắn tung toé.
- Tờ quảng cáo nhỏ; tờ cáo bạch nhỏ; tờ truyền đơn nhỏ.
- Bánh bột ngô.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dodger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish