dodgy

/ˈdɑːʤi/
tính từ
  • Tinh ranh, láu cá, lắm mưu; khéo lẩn tránh, khéo thoái thác.
Tính từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Lẩn tránh và gian xảo.
    (UK, Ireland, Commonwealth) Evasive and shifty.
    Asked why, a spokesman gave a dodgy answer about legal ramifications.
    Khi được hỏi tại sao, một phát ngôn viên đã đưa ra một câu trả lời khó hiểu về hậu quả pháp lý.
    Từ đồng nghĩa:dodgeshakyflakychancyrisky
  2. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Không chắc chắn và không đáng tin cậy.
    (UK, Ireland, Commonwealth) Unsound and unreliable.
    Never listen to dodgy advice.
    Đừng bao giờ nghe những lời khuyên ngớ ngẩn.
    Từ đồng nghĩa:dodgeshakyflakychancyrisky
  3. Không trung thực.
    Dishonest.
    The more money the better, because there is always that dodgy politician or corrupt official to bribe.
    Càng nhiều tiền càng tốt, vì luôn có chính trị gia ranh ma hoặc quan chức tham nhũng cần hối lộ.
    Từ đồng nghĩa:dodgeshakyflakychancyrisky
  4. Rủi ro.
    Risky.
    This is a slightly dodgy plan, because there is a lot that is being changed for this fix.
    Đây là một kế hoạch hơi tinh vi vì có rất nhiều thứ đang được thay đổi cho bản sửa lỗi này.
    Từ đồng nghĩa:dodgeshakyflakychancyrisky
🎬 Nghe “dodgy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish