does
/dɪz/động từ
- chỉ hành động làm gì việc gì đó
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị việc làmthird-person singular simple present indicative of doLikes her tea, my mom does.Mẹ tôi thích trà của bà ấy.
Danh từ
- số nhiều của doeplural of doe
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “does” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish