doff
/ˈdɑːf/động từ
- Bỏ (mũ), cởi (quần áo).
- Bỏ, vứt bỏ (tục lệ... ).
Động từ
- Cởi bỏ hoặc cởi ra (thứ gì đó mặc trên người như áo giáp, quần áo, hoặc thứ gì đó mang theo).To remove or take off (something worn on the body such as armour or clothing, or something carried).
- Cởi quần áo (bản thân); thoái vốn, lột bỏ.To undress (oneself); to divest, to strip.
- Vứt bỏ hoặc vứt bỏ (cái gì đó), ném đi.To cast aside or get rid of (something), to throw off.Doff that stupid idea: it will never work.Doff ý tưởng ngu ngốc đó: nó sẽ không bao giờ hoạt động.
- Để tháo (cuộn hoặc trục xoay chứa đầy sợi xe) khỏi khung kéo sợi để thay thế bằng khung trống.To remove (a bobbin or spindle which is full of spun yarn) from a spinning frame for replacement with an empty one.
Danh từ
- (lỗi thời, hiếm) Tiếp theo là off: hành động trì hoãn hoặc từ chối ai đó với một lý do, v.v.(obsolete, rare) Followed by off: an act of putting off or turning away someone with an excuse, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish