doer

/ˈduːwɚ/
danh từ
  • Người làm, người thực hiện.
Danh từ
  1. Ai đó làm, thực hiện hoặc thực hiện; một người hoạt động, một đại lý.
    Someone who does, performs, or executes; an active person, an agent.
    a doer of good
    một người làm điều tốt
🎬 Nghe “doer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish