domestic sciences

/dəˈmɛstɪk ˈsaɪənsɪz/
Danh từ
  1. (ngày) Từ đồng nghĩa với nghệ thuật gia đình.
    (dated) Synonym of household arts.
    Từ đồng nghĩa:household arts
🎬 Nghe “domestic sciences” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish