domesticated
/dəˈmɛstəˌkeɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của domesticate
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thuần hóasimple past and past participle of domesticate
Tính từ
- Được lai tạo có chọn lọc để sống cùng hoặc xung quanh con người. (của động vật hoặc thực vật, đặc biệt là thú cưng)Selectively bred to live with or around humans. (of an animal or a plant, especially a pet)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “domesticated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish