domicile

/ˈdɑːməˌsajəl/
danh từ
  • Nhà ở, nơi ở.
  • Nơi ở cố định; sự ở.
  • Nơi thanh toán (hối phiếu).
động từ
  • Ở tại, định chỗ ở tại (nơi nào).
  • Định chỗ ở (cho ai).
  • Định nơi thanh toán (hối phiếu... ).
Danh từ
  1. (thông tục) Nhà hoặc nơi ở.
    (formal) A home or residence.
    The call to jury duty was sent to my legal domicile; too bad I was on vacation at the time.
    Lời kêu gọi làm nhiệm vụ bồi thẩm đoàn đã được gửi đến nơi ở hợp pháp của tôi; tiếc là lúc đó tôi đang đi nghỉ.
  2. (luật) Cư trú tại một địa điểm cụ thể kèm theo ý định ở lại đó trong thời gian không giới hạn; một nơi cư trú được chấp nhận là nơi ở cuối cùng
    (law) A residence at a particular place accompanied with an intention to remain there for an unlimited time; a residence accepted as a final abode.
  3. (chiêm tinh học) Cung hoàng đạo mà một hành tinh (thuật ngữ trong chiêm tinh học bao gồm Mặt trời và Mặt trăng) được coi là có ảnh hưởng đặc biệt mạnh mẽ; hành tinh này được gọi là hành tinh cai trị cung hoàng đạo hoặc người cai trị cung hoàng đạo.
    (astrology) The zodiac sign over which a planet (a term which in astrology includes the Sun and Moon) is considered to have especially strong influence; the planet is called the sign's ruling planet or sign ruler.
Động từ
  1. Có chỗ ở tại một địa điểm cụ thể.
    To have a domicile in a particular place.
    The answer depends on which state he was domiciled in at his death.
    Câu trả lời phụ thuộc vào việc anh ta cư trú ở tiểu bang nào khi qua đời.
🎬 Nghe “domicile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish