domineering

/ˌdɑːməˈnirɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của domineer.
tính từ
  • Độc đoán, hống hách.
  • Áp bức, áp chế, hà hiếp, bạo ngược.
🎬 Nghe “domineering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish