dominium

danh từ
  • Quyền sở hữu tuyệt đối.
Danh từ
  1. Quyền sở hữu một vật.
    The ownership of a thing.
  2. (sinh học, phân loại học) Loại cao nhất trong phân loại sinh vật, xếp trên regnum.
    (biology, taxonomy) The highest category in the classification of organisms, ranking above regnum.
    Từ đồng nghĩa:domain
  3. Đơn vị chính trị
    Political unit
    Từ đồng nghĩa:domain
🎬 Nghe “dominium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish