Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
dominium
danh từ
Quyền sở hữu tuyệt đối.
Danh từ
Quyền sở hữu một vật.
The ownership of a thing.
(sinh học, phân loại học) Loại cao nhất trong phân loại sinh vật, xếp trên regnum.
(biology, taxonomy) The highest category in the classification of organisms, ranking above regnum.
Từ đồng nghĩa:
domain
Đơn vị chính trị
Political unit
Từ đồng nghĩa:
domain
Từ vựng khác
dominance
dominant
dominate
domineer
domineering
dominion
don
donate
donated
donating
donation
done
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“dominium”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “dominium”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC