dominion
/dəˈmɪnjən/danh từ
- Quyền, quyền thế, quyền lực, quyền thống trị, quyền chi phối.
- Lãnh địa (phong kiến).
- Lãnh thổ tự trị, nước tự trị; thuộc địa.
- Quyền chiếm hữu.
Danh từ
- Quyền lực hoặc việc sử dụng quyền lực; chủ quyền đối với một cái gì đó; quyền quản lý, quyền lực tối thượng.Power or the use of power; sovereignty over something; stewardship, supremacy.
- Ưu thế; sự thăng thiên.Predominance; ascendancy.
- (đôi khi nghĩa bóng) Một vương quốc, quốc gia hoặc phạm vi ảnh hưởng khác; lãnh thổ bị quản lý.(sometimes figurative) A kingdom, nation, or other sphere of influence; governed territory.the dominions of a king the dominion of the passionssự thống trị của một vị vua sự thống trị của những đam mê
- (phân loại) vương quốc(taxonomy) kingdom
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dominion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish