dominion

/dəˈmɪnjən/
danh từ
  • Quyền, quyền thế, quyền lực, quyền thống trị, quyền chi phối.
  • Lãnh địa (phong kiến).
  • Lãnh thổ tự trị, nước tự trị; thuộc địa.
  • Quyền chiếm hữu.
Danh từ
  1. Quyền lực hoặc việc sử dụng quyền lực; chủ quyền đối với một cái gì đó; quyền quản lý, quyền lực tối thượng.
    Power or the use of power; sovereignty over something; stewardship, supremacy.
  2. Ưu thế; sự thăng thiên.
    Predominance; ascendancy.
  3. (đôi khi nghĩa bóng) Một vương quốc, quốc gia hoặc phạm vi ảnh hưởng khác; lãnh thổ bị quản lý.
    (sometimes figurative) A kingdom, nation, or other sphere of influence; governed territory.
    the dominions of a king the dominion of the passions
    sự thống trị của một vị vua sự thống trị của những đam mê
  4. (phân loại) vương quốc
    (taxonomy) kingdom
🎬 Nghe “dominion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish