doneness

/ˈdʌnnəs/
Danh từ
  1. Mức độ thức ăn đã được nấu chín.
    The extent to which a food has been cooked.
  2. (triết học) Tính chất hoàn thiện; hoàn thành.
    (philosophy) The property of being finished; completion.
🎬 Nghe “doneness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish