doneness
/ˈdʌnnəs/Danh từ
- Mức độ thức ăn đã được nấu chín.The extent to which a food has been cooked.
- (triết học) Tính chất hoàn thiện; hoàn thành.(philosophy) The property of being finished; completion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doneness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish