donk
/dɒŋk/Danh từ
- (Anh, không đếm được) Một thể loại phụ của nhạc Scouse house chứa âm thanh bộ gõ đặc biệt.(British, uncountable) A sub-genre of Scouse house music containing distinctive percussion sounds.
- (từ lóng) Con lừa (con vật).(slang) A donkey (the animal).
- (Úc, từ lóng) Động cơ ô tô.(Australia, slang) A car's engine.
- (Úc, tiếng lóng) Đồ ngốc.(Australia, slang) A fool.
Động từ
- (từ lóng, ngoại động) Đánh(slang, transitive) To hitHe donked me on the head!Anh ấy đã đập vào đầu tôi!
- (từ lóng, nội động từ, Canada, Mỹ) Đi loanh quanh, chơi đùa(slang, intransitive, Canada, US) To mess around, to playWe can donk all day, boys!Chúng ta có thể donk cả ngày, các chàng trai!
- (Úc, thông tục, tiếng lóng) Cung cấp cho người thứ hai lực nâng trên xe đạp (trước đây là trên ngựa), cho hành khách ngồi phía trước (trên tay lái) hoặc phía sau (chung ghế); đi du lịch như một hành khách theo cách như vậy.(Australia, colloquial, slang) To provide a second person with a lift on a bicycle (formerly, on a horse), seating the passenger either in front (on the handlebar) or behind (sharing the seat); to travel as a passenger in such manner.
- (tiếng lóng của poker) Để đặt cược donk.(poker slang) To make a donk bet.
Tính từ
- (Bắc Anh, Scotland) ẩm ướt; ẩm ướt; ướt(Northern England, Scotland) damp; moist; wet
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “donk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish