dink

/ˈrɪŋkiˌdɪŋk/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "dink". Phiên âm /ˈrɪŋkiˌdɪŋk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "dink" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “dink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish