donkey engine
/ˈdäŋ-kē/Danh từ
- (chủ yếu mang tính lịch sử) Một tời chạy bằng hơi nước, từng được sử dụng rộng rãi trong hoạt động khai thác gỗ, cũng được tìm thấy trong ngành công nghiệp khai thác mỏ và hàng hải.(chiefly historical) A steam-powered winch, once widely used in logging operations, also found in the mining and maritime industries.Từ đồng nghĩa:steam donkey
- (chủ yếu mang tính lịch sử) Bất kỳ loại máy móc nào sử dụng con lừa làm nguồn năng lượng cho trục đầu ra hoặc ròng rọc.(chiefly historical) Any of a class of machines that used donkeys as a source of power to an output shaft or sheave.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “donkey engine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish