doodle
/ˈduːdl̟/danh từ
- Chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc.
động từ
- Viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc.
Danh từ
- (Từ cũ) Người ngu ngốc, người ngu ngốc, người không có đầu óc.(obsolete) A fool, a simpleton, a mindless person.Mrs. Sneak. Why doodle! jackanapes! harkee, who am I? Sneak. Come, don't go to call names: am I? vhy my vife, and I am your master.Bà Lén lút. Tại sao vẽ nguệch ngoạc! khỉ đột! Harkee, tôi là ai? Lén lút. Thôi đi, đừng đi gọi tên: phải không? vhy cuộc sống của tôi, và tôi là chủ nhân của bạn.
- Một bản phác thảo nhỏ thiếu suy nghĩ, v.v.A small mindless sketch, etc.
- (tiếng lóng, đôi khi còn trẻ con) Dương vật.(slang, sometimes childish) The penis.
- Bất kỳ sự lai tạo nào của chó poodle với một giống chó khác.Any crossbreed of a poodle with a different breed of dog.
Động từ
- (ambitransitive) Vẽ hoặc viết nguệch ngoạc một cách không mục đích.(ambitransitive) To draw or scribble aimlessly.The bored student doodled a submarine in his notebook.Cậu sinh viên buồn chán vẽ nguệch ngoạc một chiếc tàu ngầm vào sổ tay của mình.
- (nội động từ, với và/hoặc xung quanh) Tham gia vào việc gì đó không nghiêm túc; vĩ cầm.(intransitive, with with and/or around) To engage in something non-seriously; fiddle.
- (Scotland) Nói như một chiếc kèn túi.(Scotland) To drone like a bagpipe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doodle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish