doodle

/ˈduːdl̟/
danh từ
  • Chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc.
động từ
  • Viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Người ngu ngốc, người ngu ngốc, người không có đầu óc.
    (obsolete) A fool, a simpleton, a mindless person.
    Mrs. Sneak. Why doodle! jackanapes! harkee, who am I? Sneak. Come, don't go to call names: am I? vhy my vife, and I am your master.
    Bà Lén lút. Tại sao vẽ nguệch ngoạc! khỉ đột! Harkee, tôi là ai? Lén lút. Thôi đi, đừng đi gọi tên: phải không? vhy cuộc sống của tôi, và tôi là chủ nhân của bạn.
  2. Một bản phác thảo nhỏ thiếu suy nghĩ, v.v.
    A small mindless sketch, etc.
  3. (tiếng lóng, đôi khi còn trẻ con) Dương vật.
    (slang, sometimes childish) The penis.
  4. Bất kỳ sự lai tạo nào của chó poodle với một giống chó khác.
    Any crossbreed of a poodle with a different breed of dog.
Động từ
  1. (ambitransitive) Vẽ hoặc viết nguệch ngoạc một cách không mục đích.
    (ambitransitive) To draw or scribble aimlessly.
    The bored student doodled a submarine in his notebook.
    Cậu sinh viên buồn chán vẽ nguệch ngoạc một chiếc tàu ngầm vào sổ tay của mình.
  2. (nội động từ, với và/hoặc xung quanh) Tham gia vào việc gì đó không nghiêm túc; vĩ cầm.
    (intransitive, with with and/or around) To engage in something non-seriously; fiddle.
  3. (Scotland) Nói như một chiếc kèn túi.
    (Scotland) To drone like a bagpipe.
🎬 Nghe “doodle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish