doomed
/dumd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của doom
tính từ
- Bị kết tội; phải chịu số phận bi đát.
Tính từ
- Đảm bảo phải chịu cái chết, thất bại hoặc kết quả tiêu cực tương tự.Assured to suffer death, failure, or a similarly negative outcome.Dinosaurs were doomed to extinction.Khủng long đã phải chịu số phận tuyệt chủng.
- (cổ xưa) Được đảm bảo về bất kỳ kết quả nào, dù tích cực hay tiêu cực; định mệnh.(archaic) Assured of any outcome, whether positive or negative; fated.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự diệt vongsimple past and past participle of doom
Chưa có góp ý cho “doomed”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doomed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish