doo-doo
/ˈduːˌduː/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "doo-doo". Phiên âm /ˈduːˌduː/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "doo-doo" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doo-doo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish