doorkeeper

/ˈdoɚˌkiːpɚ/
danh từ
  • Người trực cửa (tòa nhà lớn...).
Danh từ
  1. Người phụ trách lối vào, đôi khi chịu trách nhiệm về an ninh khu vực xung quanh lối vào.
    The person in charge of an entryway, sometimes responsible for security in the immediate area around the entryway.
    Near-synonyms: doorman, concierge, bouncer
    Từ gần đồng nghĩa: người gác cửa, nhân viên hướng dẫn, nhân viên bảo vệ
    Từ đồng nghĩa:doormanconciergebouncer
  2. (nghĩa bóng) Người có quyền ngăn cản người khác tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.
    (figurative) Someone with power to keep others out of some sphere or activity.
    Từ đồng nghĩa:gatekeeper
🎬 Nghe “doorkeeper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish