doors

/ˈdoɚ/
danh từ
  • Số nhiều của door
Danh từ
  1. số nhiều của cửa
    plural of door
  2. Giờ mở cửa
    Opening time
    Doors are at six, the show's at seven
    Sáu giờ mở cửa, buổi diễn lúc bảy giờ
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn chỉ cửa
    third-person singular simple present indicative of door
🎬 Nghe “doors” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish