doors
/ˈdoɚ/danh từ
- Số nhiều của door
Danh từ
- số nhiều của cửaplural of door
- Giờ mở cửaOpening timeDoors are at six, the show's at sevenSáu giờ mở cửa, buổi diễn lúc bảy giờ
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn chỉ cửathird-person singular simple present indicative of door
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doors” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish