doorway

/ˈdoɚˌweɪ/
danh từ
  • Ô cửa (khoảng trống của khung cửa).
  • Con đường (dẫn đến).
Danh từ
  1. Sự đi qua của một cánh cửa; một lối vào hình cửa vào một ngôi nhà hoặc một căn phòng
    The passage of a door; a door-shaped entrance into a house or a room.
  2. (nghĩa bóng) Lời mở đầu hoặc đoạn văn nói chung.
    (figuratively) An opening or passage in general.
🎬 Nghe “doorway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish