dorm

/ˈdoɚm/
danh từ
  • Ký túc xá (nhà chứa phòng ngủ cho sinh viên).
  • Phòng ngủ tập thể.
Danh từ
  1. Cắt dán ký túc xá.
    Clipping of dormitory.
Động từ
  1. (nội động từ, thân mật) Ở trong ký túc xá.
    (intransitive, informal) To reside in a dorm.
    I haven't seen Emily since I dormed with her in our student days.
    Tôi đã không gặp Emily kể từ khi tôi ở ký túc xá với cô ấy thời còn là sinh viên.
🎬 Nghe “dorm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish