doorstop
/ˈdoɚˌstɑːp/danh từ
- Vật ngăn không cho cửa đóng lại hoặc va vào tường.
Danh từ
- Bất kỳ thiết bị hoặc vật nào được sử dụng để dừng chuyển động của cửa, như một vật lớn hoặc nặng, một cái nêm hoặc một số phần cứng cố định vào sàn, cửa hoặc tường.Any device or object used to halt the motion of a door, as a large or heavy object, a wedge, or some piece of hardware fixed to the floor, door or wall.
- (vui nhộn) Một cuốn sách lớn, ngụ ý có thể dùng để chặn một cánh cửa.(humorous) A large book, which by implication could be used to stop a door.
- (Anh, bị cấm, không chuẩn) Trứng gà trước cửa nhà.(British, proscribed, nonstandard) Eggcorn of doorstep.
- (Úc) Một cuộc phỏng vấn với một chính trị gia hoặc nhân vật của công chúng khác (rõ ràng là không chính thức hoặc tự phát nhưng thường được lên kế hoạch), khi họ bước vào hoặc rời khỏi một tòa nhà.(Australia) An interview with a politician or other public figure (apparently informal or spontaneous but often planned), as they enter or leave a building.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doorstop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish