doorstep
/ˈdoɚˌstɛp/danh từ
- Ngưỡng cửa.
Danh từ
- (kiến trúc) Bậc thang bên ngoài dẫn lên cửa của một tòa nhà, thường là nhà.(architecture) An outside step leading up to the door of a building, usually a home.Từ đồng nghĩa:doorsill
- (nghĩa bóng) Hàng xóm hoặc địa phương gần gũi của một người.(figuratively) One's immediate neighbourhood or locality.They want to build the prison right on our doorstep; it will only be half a mile away and being that close scares me.
- (Anh, thân mật) Một lát dày, đặc biệt là bánh mì.(UK, informal) A thick slice, especially of bread.
Động từ
- (nội động) Đến thăm hết hộ này đến hộ khác để kêu gọi bán hàng, quyên góp từ thiện, hỗ trợ chính trị, v.v.(intransitive) To visit one household after another to solicit sales, charitable donations, political support, etc.
- (chuyển tiếp, báo chí) Dồn ép ai đó vào một cuộc phỏng vấn bất ngờ.(transitive, journalism) To corner somebody for an unexpected interview.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doorstep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish