dotty
/ˈdɑːti/tính từ
- có chấm, lấm chấm
- (thực vật học) lảo đảo
- (thông tục) gàn gàn, ngớ ngẩn
Tính từ
- (Anh, Úc, thông tục) Hơi điên hoặc lập dị; thường, già.(British, Australia, colloquial) Mildly insane or eccentric; often, senile.My nan has got dottier and dottier since passing the age of eighty.Bà tôi càng ngày càng lấm lem kể từ khi bước qua tuổi tám mươi.
- (Anh, ghi ngày) Có dáng đi không vững.(UK, dated) Having an unsteady gait.
- Có nhiều chấm.Having many dots.Look at the dotty pattern on that cheetah's fur.Hãy nhìn vào hoa văn chấm trên lông của con báo đó.
Danh từ
- (MLE) Một khẩu súng ngắn.(MLE) A shotgun.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dotty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish