dotty

/ˈdɑːti/
tính từ
  • có chấm, lấm chấm
  • (thực vật học) lảo đảo
  • (thông tục) gàn gàn, ngớ ngẩn
Tính từ
  1. (Anh, Úc, thông tục) Hơi điên hoặc lập dị; thường, già.
    (British, Australia, colloquial) Mildly insane or eccentric; often, senile.
    My nan has got dottier and dottier since passing the age of eighty.
    Bà tôi càng ngày càng lấm lem kể từ khi bước qua tuổi tám mươi.
  2. (Anh, ghi ngày) Có dáng đi không vững.
    (UK, dated) Having an unsteady gait.
  3. Có nhiều chấm.
    Having many dots.
    Look at the dotty pattern on that cheetah's fur.
    Hãy nhìn vào hoa văn chấm trên lông của con báo đó.
Danh từ
  1. (MLE) Một khẩu súng ngắn.
    (MLE) A shotgun.
🎬 Nghe “dotty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish